menu_book
見出し語検索結果 "làm thêm" (1件)
làm thêm
日本語
動アルバイトする
làm thêm ở quán ăn
レストランでアルバイトする
swap_horiz
類語検索結果 "làm thêm" (1件)
việc làm thêm
日本語
名アルバイト
tìm việc làm thêm
アルバイトを探す
format_quote
フレーズ検索結果 "làm thêm" (4件)
làm thêm ở quán ăn
レストランでアルバイトする
tìm việc làm thêm
アルバイトを探す
làm thêm giờ đến tối làm tôi kiệt sức
夜まで残業して疲れ果てた
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)